词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đối tác nước ngoài” (1)

đối tác nước ngoài
播放
英语 名foreign business partner
我的单词本
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
They signed a contract with a foreign business partner.

swap_horiz 相关词“đối tác nước ngoài” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đối tác nước ngoài” (2)

Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
They signed a contract with a foreign business partner.
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
The Minister of Foreign Affairs held an important meeting with foreign partners.